diamond dust

Học thuật
Thân thiện
diamond dust

A light snowfall of diamond dust sparkles in the morning air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thể băng rất nhỏ, bụi băng: Chỉ những tinh thể băng nhỏ li ti lửng trong không khí, thường xuất hiện trong điều kiện thời tiết rất lạnh tạo ra hiệu ứng quang học như quầng sáng hoặc cầu vồng mặt trời.
    • Bột kim cương: Chỉ kim cương đã được nghiền thành dạng bột mịn, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như cắt, mài hoặc đánh bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air sparkled with diamond dust in the freezing Arctic morning. (Không khí lấp lánh với những hạt bụi băng trong buổi sáng Bắc Cực giá lạnh.)
    • Diamond dust is used as an abrasive in precision grinding tools. (Bột kim cương được sử dụng làm chất mài mòn trong các dụng cụ mài chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiện tượng "diamond dust" trong khí tượng: Một hiện tượng thời tiết đặc biệt, còn được gọi là "mưa băng", xảy ra khi hơi nước đóng băng ngay trong không khí tạo thành các tinh thể nhỏ lấp lánh.
    • We were lucky to witness the rare meteorological event of diamond dust. (Chúng tôi may mắn được chứng kiến hiện tượng khí tượng hiếm có bụi băng kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice crystals (n): tinh thể băng (cách gọi chung, không nhất thiết nhấn mạnh kích thước rất nhỏ hoặc hiệu ứng lấp lánh).
  • Ice fog (n): sương băng (chứa các tinh thể băng nhỏ, nhưng thường làm giảm tầm nhìn).
  • Industrial diamond powder (n): bột kim cương công nghiệp (cách gọi cụ thể hơn trong bối cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Ice needles: kim băng (chỉ một dạng tinh thể băng hình kim).
  • Frozen dew: sương giá đông lạnh (có thể hình thức tương tự trong một số điều kiện).
diamond dust

A light snowfall of diamond dust sparkles in the morning air.

Noun
  1. tinh thể băng rất nhỏ
  2. bột kim cương